Paul Scholes (sinh ngày 16 tháng 11 năm 1974) là cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Anh, từng thi đấu trọn vẹn sự nghiệp đỉnh cao ở vị trí tiền vệ trung tâm cho câu lạc bộ Manchester United và đội tuyển quốc gia Anh. Là một trong những mắt xích hạt nhân của “Thế hệ vàng 1992” (Class of ’92) dưới sự dẫn dắt của Sir Alex Ferguson, Scholes đã cống hiến gần hai thập kỷ với 718 trận ra sân chính thức, giành 11 chức vô địch Premier League, 2 danh hiệu UEFA Champions League cùng 3 Cúp FA. Sau khi giải nghệ vào tháng 5 năm 2013, ông chuyển sang công tác bình luận chuyên môn và đồng sở hữu câu lạc bộ Salford City. Bài viết này tổng hợp toàn bộ tiểu sử Paul Scholes, hành trình sự nghiệp, phong cách thi đấu bậc thầy, phân tích dữ liệu chuyên sâu và bộ sưu tập danh hiệu lịch sử.
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Họ và tên đầy đủ | Paul Scholes |
| Biệt danh | Hoàng tử tóc đỏ (The Ginger Prince), Sat Nav |
| Ngày sinh | 16/11/1974 (51 tuổi) |
| Nơi sinh | Salford, Greater Manchester, Anh |
| Quốc tịch | Anh |
| Chiều cao | 1,68 m |
| Chân thuận | Chân phải |
| Vị trí sở trường | Tiền vệ trung tâm (CM), Tiền vệ tấn công / Hộ công (CAM / Second Striker) |
| Câu lạc bộ thi đấu trọn đời | Manchester United (1993–2011, 2012–2013) |
| Số áo biểu tượng | 18, 22 |
| Lò đào tạo trẻ | Học viện Manchester United (1991–1993) |
| Đội tuyển quốc gia | Anh (1997–2004, 66 trận / 14 bàn) |
| Trạng thái hiện tại | Đã giải nghệ (chuyên gia phân tích thể thao, đồng sở hữu Salford City) |
| Số liệu cập nhật | Số liệu lịch sử trọn vẹn sự nghiệp (tính đến tháng 10/2026) |
Tiểu sử và tuổi thơ của Paul Scholes: Vượt qua căn bệnh hen suyễn
Paul Scholes sinh ra tại Bệnh viện Hope ở Salford, nhưng chuyển cùng gia đình đến sinh sống tại vùng Langley, thuộc thị trấn Middleton (Greater Manchester) khi còn nhỏ. Thời thơ ấu của Scholes gắn liền với tình yêu bóng đá và cricket. Tuy nhiên, rào cản thể chất lớn nhất xuất hiện rất sớm khi ông được chẩn đoán mắc bệnh hen suyễn mãn tính từ nhỏ và mắc chứng bệnh viêm khớp Osgood-Schlatter ở tuổi thiếu niên.
Mặc dù thể hình nhỏ con và hệ hô hấp nhạy cảm, Scholes bộc lộ nhãn quan chiến thuật khác biệt ngay trong các giải đấu cấp trường tại Cardinal Langley Roman Catholic High School. Nhận thấy tài năng đặc biệt của cậu bé tóc đỏ, tuyển trạch viên Brian Kidd đã đưa Scholes về học viện của Manchester United vào năm 1991 khi ông 14 tuổi. Dù không góp mặt trong trận chung kết FA Youth Cup 1992 do thể lực chưa đảm bảo, Scholes là trụ cột đưa đội trẻ Man United vào chung kết FA Youth Cup 1993 trước khi chính thức đặt bút ký hợp đồng chuyên nghiệp vào ngày 23 tháng 7 năm 1993.
Sự nghiệp câu lạc bộ của Paul Scholes: Gần hai thập kỷ phụng sự Old Trafford
Sự nghiệp của Paul Scholes là câu chuyện biểu tượng về lòng trung thành của mẫu cầu thủ “One-club man”, kéo dài qua hai giai đoạn riêng biệt dưới sự dẫn dắt của HLV Alex Ferguson.
Giai đoạn 1994–2001: Từ tiền đạo lùi đến bệ phóng “Cú ăn ba” vĩ đại
Scholes có màn ra mắt đội một vào ngày 21 tháng 9 năm 1994, ngay lập tức lập cú đúp bàn thắng giúp Man United đánh bại Port Vale 2-1 tại Cúp Liên đoàn Anh. Ba ngày sau, ngày 24 tháng 9 năm 1994, ông có trận chào sân Premier League đầu tiên và ghi bàn thắng duy nhất cho “Quỷ đỏ” trong trận thua 2-3 trước Ipswich Town.
Ban đầu được bố trí thi đấu ở vị trí hộ công phía sau Eric Cantona và Andy Cole, Scholes dần được kéo lùi xuống đá tiền vệ trung tâm cặp cùng Roy Keane từ mùa giải 1997/98. Tại mùa giải 1998/99 lịch sử, Scholes ghi bàn thắng quyết định ở trận lượt về tứ kết Champions League gặp Inter Milan tại San Siro và ấn định thắng lợi 2-0 trước Newcastle trong trận chung kết FA Cup. Đáng tiếc, chiếc thẻ vàng oan nghiệt ở trận bán kết lượt về gặp Juventus đã khiến ông và đội trưởng Roy Keane bị treo giò trong trận chung kết Champions League thần thánh tại Camp Nou gặp Bayern Munich.
Giai đoạn 2002–2011: Bậc thầy điều tiết và đỉnh cao Champions League 2008
Khi bước qua tuổi 30 và đối mặt với di chứng từ chấn thương thị lực ở mắt phải vào cuối năm 2005 (khiến ông phải nghỉ thi đấu 6 tháng vì tầm nhìn bị mờ), Scholes đã thích nghi xuất sắc bằng cách chuyển dịch vai trò từ một tiền vệ con thoi (box-to-box) thích xâm nhập vòng cấm sang một “nhạc trưởng lùi sâu” (deep-lying playmaker). Ông điều khiển nhịp độ trận đấu thông qua những đường chuyền đảo cánh dài 40-50 mét với độ chính xác chuẩn từng milimet.
Khoảnh khắc đền đáp ngọt ngào cho sự nghiệp của Scholes diễn ra vào ngày 29 tháng 4 năm 2008: cú nã đại bác sấm sét từ cự ly 25 mét tung lưới Barcelona tại bán kết Champions League đưa Man United vào chung kết tại Moscow. Lần này, Scholes đá chính 87 phút trước Chelsea, trực tiếp cùng các đồng đội nâng cao chiếc cúp bạc châu Âu danh giá. Vào ngày 31 tháng 5 năm 2011, sau trận chung kết Champions League gặp Barcelona, Scholes tuyên bố giã từ sự nghiệp sân cỏ ở tuổi 36 và chuyển sang làm trợ lý huấn luyện đội trẻ.
Giai đoạn 2012–2013: Màn tái xuất kinh điển và danh hiệu Premier League thứ 11
Tháng 1 năm 2012, trong bối cảnh Manchester United khủng hoảng nhân sự trầm trọng ở tuyến giữa vì chấn thương, Sir Alex Ferguson đã thuyết phục Scholes xỏ giày trở lại. Ngày 8 tháng 1 năm 2012, Scholes gây chấn động làng túc cầu khi bất ngờ xuất hiện trên băng ghế dự bị trong trận derby gặp Manchester City tại vòng 3 FA Cup. Sự trở lại của ông lập tức giúp tuyến giữa Quỷ đỏ lấy lại trật tự.
Mùa giải 2012/13, Scholes thi đấu thêm 21 trận trên mọi đấu trường, cùng người thầy Sir Alex Ferguson nâng cao chiếc cúp vô địch Ngoại hạng Anh lần thứ 20 trong lịch sử câu lạc bộ (và là danh hiệu cá nhân thứ 11 của Scholes). Ngày 19 tháng 5 năm 2013, trong trận hòa lịch sử 5-5 trước West Bromwich Albion, Scholes chính thức thi đấu trận đấu chuyên nghiệp thứ 718 và chia tay sân cỏ vĩnh viễn.
Bảng thống kê toàn bộ sự nghiệp câu lạc bộ
Số liệu thống kê chính xác trọn vẹn sự nghiệp của Paul Scholes tại Manchester United (nguồn: StretfordEnd, Soccerway, FotMob).
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Premier League (Trận / Bàn) |
Cúp FA (Trận / Bàn) |
Cúp Liên đoàn (Trận / Bàn) |
Cúp Châu Âu (Trận / Bàn) |
Khác (Trận / Bàn) |
Tổng cộng (Trận / Bàn) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1994/95 | Manchester United | 17 / 5 | 3 / 0 | 3 / 2 | 2 / 0 | 0 / 0 | 25 / 7 |
| 1995/96 | Manchester United | 26 / 10 | 6 / 1 | 1 / 2 | 2 / 1 | — | 35 / 14 |
| 1996/97 | Manchester United | 24 / 3 | 2 / 2 | 2 / 1 | 4 / 0 | 1 / 0 | 33 / 6 |
| 1997/98 | Manchester United | 31 / 8 | 2 / 0 | 1 / 0 | 7 / 2 | 1 / 0 | 42 / 10 |
| 1998/99 | Manchester United | 31 / 6 | 6 / 1 | 1 / 0 | 12 / 4 | 1 / 0 | 51 / 11 |
| 1999/00 | Manchester United | 31 / 9 | — | 0 / 0 | 11 / 3 | 3 / 0 | 45 / 12 |
| 2000/01 | Manchester United | 32 / 9 | 0 / 0 | 0 / 0 | 12 / 3 | 1 / 0 | 45 / 12 |
| 2001/02 | Manchester United | 35 / 8 | 2 / 0 | 0 / 0 | 13 / 1 | 1 / 0 | 51 / 9 |
| 2002/03 | Manchester United | 33 / 14 | 3 / 1 | 5 / 3 | 10 / 2 | — | 51 / 20 |
| 2003/04 | Manchester United | 28 / 9 | 6 / 4 | 0 / 0 | 5 / 1 | 1 / 0 | 40 / 14 |
| 2004/05 | Manchester United | 33 / 9 | 6 / 3 | 2 / 0 | 7 / 0 | 1 / 0 | 49 / 12 |
| 2005/06 | Manchester United | 20 / 2 | 0 / 0 | 0 / 0 | 7 / 1 | — | 27 / 3 |
| 2006/07 | Manchester United | 30 / 6 | 4 / 0 | 0 / 0 | 11 / 1 | — | 45 / 7 |
| 2007/08 | Manchester United | 24 / 1 | 3 / 0 | 0 / 0 | 7 / 1 | 0 / 0 | 34 / 2 |
| 2008/09 | Manchester United | 21 / 2 | 2 / 1 | 3 / 0 | 6 / 0 | 3 / 0 | 35 / 3 |
| 2009/10 | Manchester United | 28 / 3 | 0 / 0 | 2 / 1 | 7 / 3 | 1 / 0 | 38 / 7 |
| 2010/11 | Manchester United | 22 / 1 | 3 / 0 | 0 / 0 | 7 / 0 | 1 / 0 | 33 / 1 |
| 2011/12 | Manchester United | 17 / 4 | 2 / 0 | 0 / 0 | 2 / 0 | — | 21 / 4 |
| 2012/13 | Manchester United | 16 / 1 | 3 / 0 | 0 / 0 | 2 / 0 | — | 21 / 1 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 499 / 107 | 49 / 13 | 21 / 9 | 134 / 24 | 15 / 0 | 718 / 155 | |
(Ghi chú: Khác bao gồm FA Charity/Community Shield, Intercontinental Cup, UEFA Super Cup và FIFA Club World Cup; Cúp Châu Âu gồm UEFA Champions League và UEFA Cup).
Nghịch cảnh và áp lực Paul Scholes từng vượt qua
Bên cạnh chứng hen suyễn thuở niên thiếu, thử thách lớn nhất đe dọa sự nghiệp đỉnh cao của Scholes diễn ra vào tháng 12 năm 2005. Sau trận đấu gặp Birmingham City, ông gặp triệu chứng hoa mắt và tầm nhìn nhòe đi ở mắt phải do một tĩnh mạch võng mạc bị tổn thương. Giới chuyên môn thời điểm đó từng dự đoán Scholes sẽ phải giải nghệ sớm ở tuổi 31.
Trải qua nửa năm điều trị và tập luyện trong điều kiện thị lực giảm sút, Scholes trở lại ở đầu mùa giải 2006/07 với phong cách chơi bóng thông minh hơn: ông đọc vị không gian trước khi bóng đến chân, giảm thiểu các pha xoay người phụ thuộc vào góc nhìn hẹp. Sự thay đổi đó giúp ông thi đấu đỉnh cao thêm 7 mùa giải nữa.
Bên cạnh đó, việc liên tục bị các đời huấn luyện viên đội tuyển Anh ép thi đấu dạt sang cánh trái (để nhường khu trung tuyến cho cặp Steven Gerrard và Frank Lampard) từng tạo ra làn sóng tranh cãi lớn. Bất chấp sức ép dư luận, Scholes quyết định từ giã đội tuyển quốc gia vào năm 2004 khi mới 29 tuổi để bảo vệ thể lực và dành trọn tâm huyết cho Manchester United.
Paul Scholes ở đội tuyển quốc gia Anh
Paul Scholes có trận ra mắt đội tuyển Anh vào ngày 24 tháng 5 năm 1997 trong trận giao hữu thắng Nam Phi 2-1 trên sân Old Trafford. Tại kỳ World Cup 1998 ở Pháp, ông là tác giả bàn thắng ấn định tỷ số 2-0 trước Tunisia tại vòng bảng.
Một trong những khoảnh khắc rực rỡ nhất của Scholes trong màu áo “Tam Sư” là cú hat-trick vào lưới Ba Lan tại vòng loại Euro 2000 trên sân Wembley ngày 27 tháng 3 năm 1999, cùng cú đúp vào lưới Scotland ở trận play-off. Tuy nhiên, sau Euro 2004 tại Bồ Đào Nha, do không muốn tiếp tục phải hy sinh đá dạt biên trái trong sơ đồ 4-4-2 của HLV Sven-Göran Eriksson, Scholes tuyên bố từ giã đội tuyển sau 66 trận ra sân và 14 bàn thắng. Trước thềm World Cup 2010, HLV Fabio Capello từng tha thiết mời ông trở lại nhưng Scholes đã lịch thiệp từ chối.
Những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp
- Cú đại bác sấm sét nhấn chìm Barcelona (29/04/2008): Phút thứ 14 trên sân Old Trafford tại bán kết lượt về Champions League 2007/08, đón đường phá bóng hỏng của Gianluca Zambrotta, Scholes tung cú mu chính diện chân phải ở cự ly 25 mét. Trái bóng xoáy vòng cung găm thẳng vào góc cao khung thành của Víctor Valdés, đưa Man United vào chung kết và sau đó bước lên đỉnh châu Âu.
- Cú volley trên không vào lưới Bradford City (25/03/2000): Xuất phát từ quả đá phạt góc thông minh của David Beckham đưa bóng ra ngoài vòng cấm, Scholes chọn vị trí hoàn hảo và tung cú vô-lê một chạm chân phải đưa bóng bay như đạn pháo tung lưới đối phương, một trong những bàn thắng đẹp nhất lịch sử Premier League.
- Pha đánh đầu ở phút 90+3 trong trận derby Manchester (17/04/2010): Tại sân Etihad, khi trận derby căng thẳng đang trôi về những giây bù giờ cuối cùng, Scholes băng cắt thông minh đánh đầu hiểm hóc đánh bại Shay Given, mang về chiến thắng 1-0 nghẹt thở cho Quỷ đỏ trong cuộc đua vô địch.
Phong cách thi đấu của Paul Scholes: Nhãn quan chiến thuật bậc thầy
Paul Scholes được xem là hình mẫu hoàn hảo của một tiền vệ tổ chức lối chơi toàn diện, người sở hữu tư duy điều tiết bóng vượt trước thời đại tại giải Ngoại hạng Anh.
Điểm mạnh chuyên môn
- Kỹ năng chuyền bóng toàn diện: Biệt danh “Sat Nav” (hệ thống định vị vệ tinh) do các đồng đội đặt phản ánh độ chuẩn xác khó tin trong các đường chuyền dài đảo cánh, chọc khe xuyên tuyến và nhả bóng một chạm của Scholes.
- Khả năng dứt điểm tuyến hai: Scholes là mối đe dọa thường trực từ ngoài vòng 16m50 nhờ kỹ thuật úp mu chính diện và khả năng căn chỉnh điểm rơi bóng nảy (half-volley) chuẩn xác.
- Khả năng đọc trận đấu: Scholes kiểm soát nhịp độ trận đấu bằng cách điều chỉnh nhịp chạm: khi nào cần chuyền nhanh một chạm để phản công, khi nào cần chuyền ngang giữ nhịp giảm tải sức ép cho hàng thủ.
Điểm hạn chế
- Kỹ năng tắc bóng và thẻ phạt: Scholes nổi tiếng với những pha vào bóng muộn (late tackles) do căn thời gian tranh chấp thiếu chuẩn xác, khiến ông phải nhận tới 97 thẻ vàng và 4 thẻ đỏ trong suốt sự nghiệp tại Premier League.
Nhận định chuyên môn từ các huyền thoại
Tài năng của Paul Scholes nhận được sự kính phục từ những bộ óc vĩ đại nhất bóng đá thế giới:
- Zinedine Zidane: “Đối thủ khó chịu nhất của tôi ư? Đó là Scholes ở Manchester United. Cậu ấy là một tiền vệ hoàn chỉnh độc nhất vô nhị.”
- Xavi Hernández: “Tiền vệ trung tâm toàn diện nhất mà tôi từng chứng kiến trong 15-20 năm qua chính là Paul Scholes. Cậu ấy có thể chuyền, ghi bàn, không bao giờ để mất bóng và nhìn thấy mọi khoảng trống.”
- Thierry Henry: “Cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử Premier League không chút nghi ngờ là Paul Scholes. Anh ấy có thể làm bất cứ điều gì trên sân cỏ.”
Danh hiệu và giải thưởng cá nhân
Danh hiệu tập thể (cùng Manchester United)
| Danh hiệu | Số lần | Mùa giải / Năm |
|---|---|---|
| Premier League (VĐQG Anh) | 11 lần | 1995/96, 1996/97, 1998/99, 1999/00, 2000/01, 2002/03, 2006/07, 2007/08, 2008/09, 2010/11, 2012/13 |
| FA Cup (Cúp FA) | 3 lần | 1995/96, 1998/99, 2003/04 |
| Football League Cup (Cúp Liên đoàn) | 2 lần | 2008/09, 2009/10 |
| FA Charity / Community Shield | 5 lần | 1996, 1997, 2003, 2008, 2010 |
| UEFA Champions League | 2 lần | 1998/99, 2007/08 |
| Intercontinental Cup (Cúp Liên lục địa) | 1 lần | 1999 |
| FIFA Club World Cup | 1 lần | 2008 |
Giải thưởng và vinh danh cá nhân
- Đại sảnh Danh vọng Bóng đá Anh (English Football Hall of Fame): Năm 2008.
- Đại sảnh Danh vọng Premier League (Premier League Hall of Fame): Năm 2022.
- Đội hình tiêu biểu Ngoại hạng Anh (PFA Team of the Year): 2002/03, 2006/07.
- Bàn thắng đẹp nhất mùa giải Premier League: 2006/07 (bàn thắng vào lưới Aston Villa).
Paul Scholes ngoài sân cỏ
Khác biệt với ánh hào quang ồn ào của thế hệ ngôi sao đương thời, Paul Scholes nổi tiếng là người sống kín tiếng và giản dị. Ông kết hôn với người bạn gái từ thời niên thiếu Claire Froggatt vào năm 1999 và có ba người con. Scholes không thuê người đại diện trong phần lớn sự nghiệp thi đấu; mọi hợp đồng với Manchester United đều được đàm phán trực tiếp trong phòng làm việc của Sir Alex Ferguson chỉ trong vài phút.
Sau khi giã từ sự nghiệp thi đấu đỉnh cao, Scholes cùng các đồng đội thuộc Thế hệ 92 (Gary Neville, Phil Neville, Ryan Giggs, Nicky Butt và David Beckham) mua lại cổ phần của câu lạc bộ Salford City vào năm 2014, góp công đưa đội bóng thăng hạng lên hệ thống Football League. Hiện tại, ông là chuyên gia bình luận bóng đá được kính trọng trên các đài truyền hình TNT Sports và Premier League Productions nhờ những nhận định chuyên môn thẳng thắn và sắc sảo.
Tầm ảnh hưởng và di sản của Paul Scholes
Di sản của Paul Scholes vượt ra ngoài 11 chức vô địch Premier League hay 718 trận đấu khoác áo Manchester United. Ông là biểu tượng của tinh thần bóng đá vị nghệ thuật thuần khiết: thi đấu vì niềm đam mê, phụng sự tuyệt đối cho màu cờ sắc áo và không màng tới danh tiếng cá nhân hay mạng xã hội. Đối với người hâm mộ Quỷ đỏ khắp thế giới, hình ảnh chàng tiền vệ tóc đỏ với những đường chuyền mở ra không gian vô tận mãi mãi là chuẩn mực vàng cho vị trí số 8 tại Nhà hát của những giấc mơ.
Câu hỏi thường gặp về Paul Scholes
Paul Scholes đã thi đấu bao nhiêu trận và ghi bao nhiêu bàn cho Manchester United?
Trong suốt sự nghiệp, Paul Scholes đã ra sân tổng cộng 718 trận chính thức cho Manchester United và ghi được 155 bàn thắng trên mọi đấu trường.
Paul Scholes đã vô địch Ngoại hạng Anh bao nhiêu lần?
Paul Scholes đã giành được 11 chức vô địch Premier League (1996, 1997, 1999, 2000, 2001, 2003, 2007, 2008, 2009, 2011, 2013), là cầu thủ người Anh giành nhiều danh hiệu VĐQG nhất lịch sử.
Vì sao Paul Scholes từ giã đội tuyển Anh sớm vào năm 2004?
Scholes quyết định chia tay tuyển Anh ở tuổi 29 vì muốn dành thời gian cho gia đình, giữ thể lực cho Man United và không muốn tiếp tục thi đấu trái sở trường bên hành lang cánh trái dưới thời HLV Sven-Göran Eriksson.
Paul Scholes giải nghệ vào năm nào?
Paul Scholes từng tuyên bố giải nghệ lần đầu vào tháng 5 năm 2011, sau đó trở lại thi đấu vào tháng 1 năm 2012 trước khi chính thức giã từ sân cỏ vĩnh viễn vào tháng 5 năm 2013.
Paul Scholes hiện đang làm công việc gì?
Tính đến năm 2026, Paul Scholes hoạt động với vai trò chuyên gia bình luận bóng đá trên truyền hình và là đồng sở hữu của câu lạc bộ Salford City.
Từ những buổi tập vượt khó trên sân The Cliff thời niên thiếu đến ngày bước vào Đại sảnh Danh vọng Premier League, Paul Scholes đã chứng minh rằng nhãn quan chiến thuật thiên tài và sự kiên định có thể tạo nên một tượng đài bất tử. Trong lịch sử huy hoàng của Manchester United, số 18 tóc đỏ sẽ luôn là nguồn cảm hứng vô tận cho bất kỳ cầu thủ nào khao khát vươn tới sự hoàn mỹ của một tiền vệ trung tâm.
Khoảnh khắc nào của Paul Scholes khiến bạn nhớ nhất trong màu áo đỏ thành Manchester? Hãy để lại cảm nghĩ và kỷ niệm của bạn ở phần bình luận bên dưới.



